Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính
Dịch vụ doanh nghiệp

Checklist hồ sơ chứng minh tài chính du học Hàn Quốc cho phụ huynh và học sinh

Du học Hàn Quốc thường cần chứng minh khoảng 8 – 10 triệu won với diện học tiếng (D-4) và 16 – 20 triệu won với diện chuyên ngành (D-2), tùy khu vực trường.

Chi phí từ 3.000.000đ — mức cuối tuỳ số tiền và kỳ hạn, chuyên viên báo chính xác khi tư vấn.

Checklist hồ sơ chứng minh tài chính du học Hàn Quốc cho phụ huynh và học sinh

Chứng minh tài chính là yêu cầu bắt buộc đối với phần lớn hồ sơ xin visa du học Hàn Quốc, đặc biệt là diện học tiếng D-4 và học chuyên ngành D-2. Thông qua hồ sơ này, cơ quan xét duyệt sẽ đánh giá liệu gia đình có đủ khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí trong suốt quá trình du học hay không.

Yêu cầu này ngày càng được xem xét kỹ trong bối cảnh số lượng du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc rất lớn. Theo KBS World, dựa trên số liệu do Bộ Tư pháp Hàn Quốc cung cấp cho nghị sĩ Jin Sun-mee, năm 2025 có 110.964 du học sinh Việt Nam đang lưu trú tại Hàn Quốc, đứng đầu trong số các quốc gia.

Đáng chú ý, cũng theo nguồn này, có 26.958 du học sinh Việt Nam cư trú bất hợp pháp, cao hơn đáng kể so với Uzbekistan (1.979 người) và Mông Cổ (1.409 người).

Thực tế trên khiến hồ sơ tài chính của du học sinh được kiểm tra chặt chẽ hơn. Cơ quan xét duyệt không chỉ quan tâm đến số dư trong sổ tiết kiệm mà còn xem xét nguồn gốc số tiền, người bảo lãnh, thu nhập của gia đình và sự thống nhất giữa các giấy tờ.

Vì vậy, chứng minh tài chính không nhằm làm khó du học sinh mà để xác nhận gia đình có kế hoạch chi phí rõ ràng và người học có mục đích học tập nghiêm túc. Đây cũng là cơ sở giúp du học sinh giảm áp lực phải làm thêm quá mức sau khi sang Hàn Quốc.

tư vấn du học hàn quốc

Các hồ sơ du học Hàn Quốc chiếm tỷ trọng lớn trong nhóm khách hàng được Nguyễn Lê hỗ trợ.

Mức chứng minh tài chính du học Hàn Quốc

Số tiền cần chứng minh thường dao động khoảng 8–20 triệu won, tùy diện visa, khu vực trường và thời gian lưu trú. Đây là số dư tối thiểu cần có trong sổ tiết kiệm hoặc tài khoản ngân hàng tại thời điểm nộp hồ sơ, không phải toàn bộ chi phí du học Hàn Quốc.

Nhóm hồ sơ / Diện visaSố dư tối thiểuGhi chú

Học tiếng / học ngoại ngữ
D-4-1, D-4-7

  • 10 triệu won nếu học ở Seoul/Gyeonggi
  • 8 triệu won nếu học ngoài khu vực thủ đô
Gửi tối thiểu 6 tháng

Cao đẳng, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ
D-2-1, D-2-2, D-2-3, D-2-4

  • 20 triệu won nếu học ở Seoul/Gyeonggi
  • 16 triệu won nếu học ngoài khu vực thủ đô
  • Gửi tối thiểu 3 tháng
  • Riêng D-2-4 không cần đủ 3 tháng

Trao đổi sinh viên
D-2-6

1.230.834 won/tháng* × số tháng lưu trúTính theo thời gian lưu trú

Du học ngắn hạn
D-2-8

Tiền nhập học + chi phí sinh hoạt theo thời gian lưu trúThời gian lưu trú tối đa 1 năm

Nghiên cứu
D-2-5

Không có mốc cố địnhCần chứng minh chi phí lưu trú hoặc chi phí nghiên cứu

Học tập kết hợp làm việc
D-2-7

20 triệu won nếu học ở Seoul/Gyeonggi; 16 triệu won nếu học ngoài khu vực thủ đôÁp dụng khi không có học bổng hoặc hướng dẫn riêng

(*) Mức 1.230.834 won/tháng là mức chi phí sinh hoạt tham chiếu cho năm 2026 đối với 1 người tại Hàn Quốc.

Một số ngoại lệ và lưu ý khi áp dụng bảng trên

Về kỳ hạn gửi sổ:

  • Các diện D-2-4 đến D-2-8: sổ tiết kiệm không bắt buộc gửi đủ trước 3 tháng.
  • Học tại trường tư vấn (consulting): sổ cần gửi tối thiểu 6 tháng.

Về cách tính tài chính theo diện:

  • D-2-6 trao đổi: nếu lưu trú dưới 1 năm, có thể tính theo tiền đăng ký nhập học cộng chi phí sinh hoạt tương ứng thời gian lưu trú.
  • D-2-5 nghiên cứu: có thể dùng giấy xác nhận số dư, giấy xác nhận chi trả lương nghiên cứu hoặc giấy chứng nhận được cấp phí nghiên cứu.
  • D-2-7 học tập kết hợp làm việc: nếu thuộc diện học bổng chính phủ, giấy tờ học lực và tài chính có thể được thay bằng chứng nhận học bổng cho người nước ngoài theo diện học bổng chính phủ.

Về học bổng:

  • Học bổng chi trả 100% học phí và sinh hoạt phí: có thể nộp giấy chứng nhận học bổng thay cho hồ sơ tài chính đầy đủ.
  • Học bổng dưới 100%: vẫn cần chứng minh tài chính cho phần chi phí còn lại.

Bộ hồ sơ chứng minh tài chính du học Hàn Quốc

Tùy diện visa, trường học và người bảo lãnh tài chính, mỗi hồ sơ có thể yêu cầu giấy tờ khác nhau.

checklist hồ sơ chứng minh tài chính du học hàn quốc

06 nhóm giấy tờ thường được sử dụng trong hồ sơ tài chính du học Hàn

1. Sổ tiết kiệm du học Hàn Quốc

Khi chuẩn bị sổ tiết kiệm, bạn có thể mở một trong 2 loại: sổ tiết kiệm thông thường hoặc sổ tiết kiệm đảm bảo phí du học, thường gọi là sổ đóng băng hoặc tài khoản K-Study.

Bảng so sánh giữa sổ tiết kiệm thường và sổ tiết kiệm đóng băng:

Tiêu chíSổ tiết kiệm thườngSổ đóng băng (K-Study)

Nơi mở

Ngân hàng hợp pháp bất kỳNgân hàng Hàn Quốc có chi nhánh tại Việt Nam

Rút tiền

Có thể rút ra sau khi có visaBị phong tỏa; thường rút 50% sau khoảng 6 tháng nhập cảnh, phần còn lại sau khoảng 1 năm

Thời gian mở sổ

Phải gửi trước từ 3–6 thángCó thể mở gần ngày nộp hồ sơ xin visa

Đối tượng áp dụng

Phổ biến với D-2 chuyên ngành và nhiều hồ sơ D-4
  • Bắt buộc đối với Visa D-4-1 hệ học tiếng khi nộp vào các trường Top 1% và Top 3%
  • Với trường Top 2%, nếu tự nguyện làm sổ đóng băng, học sinh có thể được xem xét miễn phỏng vấn

giấy xác nhận sổ tiết kiệm thường và sổ đóng băng

Mẫu giấy xác nhận sổ tiết kiệm thường và sổ đóng băng

Nên mở sổ tiết kiệm du học tại ngân hàng nào?

Không có quy định bắt buộc về việc chọn ngân hàng mở sổ tiết kiệm. Tuy vậy, theo kinh nghiệm chứng minh tài chính du học của Nguyễn Lê, thay vì chọn ngân hàng trong nước, bạn nên cân nhắc mở sổ tại các ngân hàng Hàn Quốc có chi nhánh tại Việt Nam như Shinhan, Woori hoặc Hana.

Việc này mang lại hai lợi ích:

  • Giấy tờ tài chính rõ ràng, quen thuộc với phía Hàn Quốc, giúp hồ sơ thuận tiện hơn khi đối chiếu.
  • Nhiều trường đại học Hàn Quốc có liên kết trực tiếp với các ngân hàng này, ví dụ Yonsei liên kết với Woori, Hanyang liên kết với Shinhan, nên khi sang Hàn Quốc, việc chuyển tiền hoặc rút tiền sẽ dễ dàng hơn.

Hồ sơ phần sổ tiết kiệm gồm những gì?

  • Sổ tiết kiệm bản gốc và bản photo.
  • Giấy xác nhận số dư tiền gửi bằng tiếng Anh, tiếng Hàn hoặc song ngữ.

Lưu ý quan trọng về sổ tiết kiệm

  • Sổ tiết kiệm và giấy xác nhận số dư phải đứng tên người xin visa.
  • Không sử dụng sổ chuyển nhượng, tài khoản mượn hoặc tài khoản dịch vụ.
  • Giấy xác nhận số dư nên được cấp trong vòng 10 ngày gần nhất.
  • Yêu cầu ngân hàng cấp giấy xác nhận số dư song ngữ Anh hoặc Hàn để tránh phải dịch thuật.

sổ tiết kiệm Shinhan Bank

Mẫu bộ hồ sơ sổ tiết kiệm du học ngân hàng Shinhan Bank

dịch vụ tư vấn sổ tiết kiệm du học hàn quốc

Dịch vụ tư vấn làm sổ tiết kiệm du học hàn quốc đúng quy định

2. Chứng minh thu nhập của bố mẹ hoặc người bảo lãnh

Thu nhập bao nhiêu thì đủ?

Không có quy định chính thức về một mức thu nhập tối thiểu cố định để được du học Hàn Quốc. Vì vậy, các con số kiểu “phải đạt một mức thu nhập nhất định mỗi tháng” lan truyền trên mạng không phải là yêu cầu bắt buộc.

Thay vào đó, cơ quan xét duyệt thường đánh giá tổng thể năng lực tài chính của gia đình. Một hồ sơ thuyết phục cần cho thấy người bảo lãnh có nghề nghiệp rõ ràng, thu nhập ổn định, dòng tiền hợp lý và nguồn tiền phù hợp với số dư trong sổ tiết kiệm.

Nói cách khác, thu nhập không cần đạt một con số “chuẩn” giống nhau cho mọi hồ sơ, nhưng phải đủ logic để giải thích nguồn tiền trong sổ và khả năng chi trả học phí, sinh hoạt phí trong thời gian du học.

Giấy tờ chứng minh công việc

Trường hợp bố mẹ đi làm công ty hoặc cơ quan nhà nước
  • Hợp đồng lao động.
  • Giấy xác nhận công việc.
  • Quyết định bổ nhiệm nếu có.
  • Bảng lương và sao kê tài khoản nhận lương.
  • Bảo hiểm xã hội nếu có.
  • Giấy xác nhận thu nhập.
Trường hợp là chủ doanh nghiệp
Trường hợp hộ kinh doanh, kinh doanh cá thể
Trường hợp làm nông nghiệp, chăn nuôi, đánh bắt
Trường hợp lao động tự do, thu nhập tiền mặt
Trường hợp có nguồn thu khác

3. Giấy cam kết bảo lãnh tài chính

Giấy cam kết bảo lãnh tài chính thể hiện việc người bảo lãnh đồng ý chi trả học phí, sinh hoạt phí và các khoản cần thiết cho du học sinh trong thời gian học tại Hàn Quốc.

Thông thường, bố mẹ là người ký cam kết phù hợp nhất vì quan hệ nhân thân rõ ràng và dễ chứng minh. Nếu sử dụng người bảo lãnh khác như người thân trong gia đình, người thân quốc tịch Hàn Quốc, giáo sư, trường hoặc công ty, hồ sơ cần giải thích rõ lý do bảo lãnh, quan hệ với du học sinh và khả năng tài chính của bên bảo lãnh.

mẫu cam kết bảo lãnh cho con đi du học hàn quốc

Mẫu giấy cam kết bảo lãnh cho con đi du học Hàn Quốc

4. Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình

Giấy tờ quan hệ gia đình giúp xác định người bảo lãnh có quan hệ hợp pháp với du học sinh, là cơ sở cho trách nhiệm tài chính.

Khi bố mẹ bảo lãnh tài chính

  • Giấy khai sinh.
  • Giấy xác nhận thông tin cư trú CT07.

Khi người thân khác bảo lãnh

Nếu người bảo lãnh là ông bà, anh chị em hoặc người thân khác thay vì bố mẹ, hồ sơ cần giải trình rõ 3 điểm: quan hệ với du học sinh, lý do bố mẹ không trực tiếp bảo lãnh và năng lực tài chính của người bảo lãnh.

Trường hợp này thường được xét kỹ hơn, nên cần chuẩn bị giấy tờ đầy đủ, thống nhất và có cơ sở giải thích rõ ràng.

5. Tài sản bổ sung (nếu có)

Tài sản có thể dùng gồm nhà đất, ô tô, tàu thuyền, tài sản phục vụ kinh doanh, giấy tờ góp vốn hoặc đầu tư… Đây là phần bổ sung, không bắt buộc, giúp tăng độ tin cậy, nhất là khi số dư tiết kiệm lớn so với thu nhập kê khai của gia đình.

Trường hợp đặc biệt: học bổng hoặc đơn vị bảo lãnh tài chính

Một số hồ sơ du học Hàn Quốc có thể được miễn chứng minh tài chính du học một phần hoặc toàn bộ nếu có học bổng, giáo sư, trường hoặc công ty bảo lãnh rõ ràng.

  • Học bổng toàn phần: nếu học bổng chi trả 100% học phí và sinh hoạt phí, có thể nộp giấy chứng nhận học bổng hợp lệ thay cho hồ sơ tài chính đầy đủ.
  • Học bổng bán phần: nếu chỉ hỗ trợ một phần, gia đình vẫn cần chứng minh tài chính cho phần chi phí còn lại.
  • Giáo sư hoặc diện nghiên cứu: có thể cần thư mời, giấy bảo lãnh tài chính, giấy xác nhận được chi trả phí nghiên cứu hoặc giấy xác nhận lương nghiên cứu.
  • Công ty bảo lãnh: cần giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý, nội dung hỗ trợ tài chính và năng lực chi trả của công ty.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Gia hạn visa hoặc lên chuyên ngành có phải chứng minh lại tài chính không?

Khi chuyển từ D-4 lên D-2, bạn bắt buộc phải chứng minh lại tài chính từ đầu theo hạn mức của hệ đại học hoặc thạc sĩ, khoảng 16 – 20 triệu won. Khi gia hạn visa D-2, bạn vẫn phải nộp lại hồ sơ tài chính, nhưng số dư tối thiểu và quy định sẽ linh hoạt hơn tùy theo xếp hạng của trường và điểm GPA.

2. Trường hợp nào được miễn hoặc giảm chứng minh tài chính?

Bạn có thể được miễn hoặc giản lược thủ tục nếu nhận học bổng toàn phần GKS hoặc học bổng 100% từ trường; theo học trường Top 1%/IEKAS xuất sắc; hoặc gia hạn visa D-2 với GPA xuất sắc, thường từ 3.5/4.0 trở lên. Với trường Top 1%/IEKAS, bạn chỉ cần nộp sổ đóng băng và được miễn chứng minh thu nhập của bố mẹ.

3. Nên mở sổ tiết kiệm du học tại ngân hàng nào?

Nếu sử dụng sổ đóng băng K-Study, bạn bắt buộc phải mở tại ngân hàng Hàn Quốc như Woori Bank, Shinhan Bank hoặc KEB Hana để có tỷ lệ duyệt cao nhất. Với sổ tiết kiệm thông thường, nên ưu tiên Vietcombank, BIDV, Agribank hoặc VietinBank.

4. Sổ tiết kiệm chưa gửi đủ 3–6 tháng thì xử lý thế nào

Giải pháp nhanh nhất là mở sổ đóng băng K-Study tại ngân hàng Hàn Quốc. Loại sổ này có thể cấp giấy xác nhận số dư để sử dụng ngay mà không yêu cầu thời gian gửi trước. Ngoài ra, bạn có thể xin xác nhận nối tiếp sổ cũ nếu vừa tái gửi hoặc chủ động lùi kỳ nhập học.

5. Thu nhập của người bảo lãnh bao nhiêu là đủ?

Thu nhập của bố mẹ nên đạt khoảng 25 – 40 triệu đồng/tháng sau khi trừ chi phí sinh hoạt. Quan trọng nhất là nguồn thu phải minh bạch và có đầy đủ giấy tờ pháp lý để chứng minh.

6. Không đủ tiền mặt thì có nên vay ngân hàng không?

Vay tín dụng du học tại ngân hàng là phương án hợp pháp. Gia đình có thể thế chấp tài sản để vay vốn và mở sổ phong tỏa theo yêu cầu.

du học sinh việt nam tại hàn quốc

Du học sinh Việt Nam tại Hàn Quốc

Chứng minh tài chính không khó nếu chuẩn bị đúng

Suốt nhiều năm qua, Hàn Quốc vẫn thuộc nhóm điểm đến du học được học sinh Việt Nam lựa chọn nhiều nhất. Điều đó cho thấy chứng minh tài chính không phải là rào cản nếu gia đình hiểu đúng yêu cầu và chuẩn bị từ sớm.

Quan trọng nhất là hồ sơ cần có tính logic: số dư phù hợp với diện visa, sổ mở đúng thời điểm, nguồn tiền giải trình được và giấy tờ bảo lãnh thống nhất.

Nếu chưa chắc nên mở sổ bao nhiêu, gửi trong bao lâu hoặc chứng minh thu nhập theo cách nào, Nguyễn Lê có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ và tư vấn phương án phù hợp trước khi nộp visa.

Phụ huynh và du học sinh có thể liên hệ hotline/Zalo: 0909.444.666 để được tư vấn cụ thể hơn theo hoàn cảnh thực tế.

Sổ tiết kiệm hiện tại

Sổ mở tại thời điểm hiện tại, phù hợp với hồ sơ còn dư thời gian trước ngày nộp. Bảng phí áp dụng cho khách hàng tại TP.HCM và Hà Nội; phí các tỉnh khác vui lòng liên hệ 0909.444.666.

Sổ tiết kiệm hiện tại
Sổ tiết kiệm Kỳ hạn sổ Phí dịch vụ
100 Triệu 12 tháng 700.000đ
200 Triệu 12 tháng 800.000đ
300 Triệu 12 tháng 1.000.000đ
400 Triệu 12 tháng 1.200.000đ
500 Triệu 12 tháng 1.500.000đ
600 Triệu 12 tháng 1.700.000đ
700 Triệu 12 tháng 1.800.000đ
800 Triệu 12 tháng 2.000.000đ
900 Triệu 12 tháng 2.200.000đ
01 Tỷ đồng 12 tháng 2.400.000đ
Trên 1 Tỷ 12 Tháng 0,23%

Quy trình thực hiện

  1. 1

    Tiếp nhận thông tin và tư vấn

    Chuyên viên hỏi rõ loại visa, quốc gia và thời điểm nộp hồ sơ để xác định mức tiền cùng loại giấy tờ cần chuẩn bị. Bước này miễn phí và không ràng buộc.

  2. 2

    Báo phí và ký hợp đồng

    Toàn bộ chi phí được báo trọn gói bằng văn bản. Khách hàng ký hợp đồng dịch vụ và thanh toán 50% trước khi triển khai.

  3. 3

    Làm việc với ngân hàng

    Nguyễn Lê Hà Nội đặt lịch với ngân hàng đối tác, hoàn tất thủ tục mở sổ tiết kiệm và phát hành giấy xác nhận số dư đứng tên khách hàng.

  4. 4

    Bàn giao và rà soát hồ sơ

    Khách hàng nhận bản gốc kèm bản dịch nếu có. Chuyên viên rà lại lần cuối để tên trên hộ chiếu và trên giấy tờ ngân hàng trùng khớp từng ký tự.

  5. 5

    Đồng hành tới khi có kết quả

    Nếu lãnh sự quán yêu cầu giải trình thêm, chuyên viên hỗ trợ bổ sung miễn phí cho tới khi khách hàng nhận kết quả visa.

Câu hỏi thường gặp

100% an toàn và hợp pháp

Toàn bộ giấy tờ do chính ngân hàng phát hành, có thể tra cứu và xác minh trực tiếp. Chúng tôi không làm giả bất kỳ chứng từ nào.

Minh bạch chi phí từ đầu

Phí trọn gói được báo bằng văn bản trước khi ký hợp đồng. Không có khoản phát sinh nào ngoài những gì đã thoả thuận.

Chuyên viên phân tích từng hồ sơ

Mỗi hồ sơ được rà soát riêng để chọn mức tiền và kỳ hạn phù hợp với yêu cầu của đúng lãnh sự quán bạn nộp.

Đồng hành tới khi có kết quả

Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, tập phỏng vấn và giải đáp trong suốt quá trình, không dừng lại ở lúc bàn giao giấy tờ.

Chứng minh tài chính là gì và vì sao lãnh sự quán yêu cầu?
Là việc cung cấp giấy tờ cho thấy bạn hoặc người bảo lãnh đủ khả năng chi trả chi phí trong thời gian ở nước ngoài. Lãnh sự quán dùng thông tin này để đánh giá khả năng tài chính và động cơ quay về nước của đương đơn.
Cần chứng minh bao nhiêu tiền cho hồ sơ du học?
Mức phổ biến là từ 500 triệu đến 1,5 tỷ đồng tuỳ quốc gia và bậc học. Hàn Quốc, Đài Loan thường yêu cầu thấp hơn; Mỹ, Úc, Canada yêu cầu cao hơn và xét kỹ nguồn gốc dòng tiền.
Sổ tiết kiệm cần mở trước bao lâu mới hợp lệ?
Đa số lãnh sự quán chấp nhận sổ có kỳ hạn từ 3 tháng trở lên tính đến ngày nộp hồ sơ. Một số nước xét chặt hơn nên chúng tôi thường khuyên mở sớm 6 tháng để hồ sơ an toàn.
Giấy xác nhận số dư và sổ tiết kiệm khác nhau thế nào?
Sổ tiết kiệm là chứng từ gửi tiền có kỳ hạn, còn giấy xác nhận số dư là văn bản ngân hàng xác nhận số tiền đang có tại một thời điểm. Nhiều lãnh sự quán yêu cầu nộp cả hai.
Chi phí dịch vụ được tính như thế nào?
Phí tính theo số tiền cần chứng minh và kỳ hạn sổ, được báo trọn gói bằng văn bản trước khi ký hợp đồng. Không có bất kỳ khoản phát sinh nào ngoài hợp đồng.
Tôi có phải đặt cọc trước không?
Khách hàng thanh toán 50% khi ký hợp đồng và 50% còn lại khi nhận đủ hồ sơ. Công ty xuất hoá đơn đầy đủ cho cả hai lần thanh toán.
Nếu hồ sơ không thực hiện được thì có được hoàn tiền không?
Có. Hợp đồng ghi rõ cam kết hoàn lại toàn bộ phí dịch vụ nếu chúng tôi không hoàn tất được hồ sơ như đã thoả thuận.
Tôi cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
Cơ bản gồm căn cước công dân hoặc hộ chiếu, giấy xác nhận cư trú, giấy tờ chứng minh thu nhập và giấy tờ của người bảo lãnh nếu có. Chuyên viên gửi danh sách chi tiết theo từng loại visa.
Tôi kinh doanh tự do, không có bảng lương thì chứng minh thu nhập ra sao?
Có thể dùng giấy phép kinh doanh hộ cá thể, sổ sách bán hàng, hợp đồng cho thuê tài sản hoặc sao kê tài khoản nhận tiền. Chúng tôi tư vấn tổ hợp giấy tờ phù hợp với thực tế của bạn.
Tôi ở tỉnh xa thì làm hồ sơ được không?
Được. Toàn bộ quá trình tư vấn và ký hợp đồng thực hiện trực tuyến, hồ sơ gốc chuyển phát nhanh có kiểm đếm khi giao nhận.

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại số điện thoại, chuyên viên gọi lại trong 15 phút.

Hoặc liên hệ trực tiếp:

Gọi ngay 0909.444.666 Chat Zalo

Dịch vụ khác cùng nhóm

Chứng minh tài chính visa thăm thân Hàn Quốc (C-3-1, F-1-5, F-2-3, F-3)

Câu hỏi quen thuộc nhất khi xin visa thăm thân Hàn Quốc là cần chứng minh bao nhiêu tiền. Nhưng với visa thăm thân, không phải diện nào cũng cần chứng minh tài chính, và ngay cả khi cần thì người phải đứng ra chứng minh thường là người mời tại Hàn, không phải người xin ở Việt Nam.

Từ 5.000.000đ

Xem chi tiết
Chat qua Zalo Gọi hotline 0909.444.666